Unit 1: Greetings – Lời chào hỏi


UNIT 1: GREETINGSLời chào hỏi- Hi /haɪ/; Hello/həˈləʊ/: chào- a name/neɪm/ (n): tên- I/aɪ/: tôi- My /maɪ/: của tôi- Am / is / are: làNumbers /ˈnʌmbə(r)/:số đếm- Oh /əʊ/: 0- One /wʌn/: 1- Two /tuː/: 2- Three /θriː/: 3- Four...
A. HELLO (XIN CHÀO)1. Listen and repeat. (Lắng nghe và lặp lại).Click tại đây để nghe:Tạm dịch: Hello: ChàoHi: Chào2. Practice. (Thực hành).a. Say "hello" to your classmates. b. Say "hi" to your classmates. Tạm dịch: a. Nói “Hello” với các bạn cùng lớp của em.b. Nói “Hi” với...
B. GOOD MORNING (CHÀO BUỔI SÁNG)1. Listen and repeat(Nghe và lặp lại).Click tại đây để nghe:                                             Tạm dịch: - Good...
C. HOW OLD ARE YOU?1. Listen and repeat. (Lắng nghe và lặp lại).Click tại đây để nghe:2. Practise: Count from one to twenty with a partner. (Thực hành: Đếm từ 1 đến 20 với bạn cùng học.)3. Listen and repeat (Lắng...
Động từ BE có thể là trợ động từ (an auxiliary verb) và động từ thường (an ordinary verb).1.    BE: là động từ thường có nghĩa: “là, thì, ở".e.g.: I am a student. (Tôi là học sinh / sinh viên.)He...
1. Đại từ nhân xưng được dùng thay cho danh từ được nói ở trước để tránh lặp lại.e.g.: Tom is my friend. He is a student.(Tom là bạn tôi. Anh ấy là sinh viên.)This is Mr Henry. Everybody likes...