Unit 4. How old are you? – Bạn bao nhiêu tuổi?


A. PHONICS AND VOCABULARY (Phát âm và Từ vựng)1. Complete and say aloud (Hoàn thành và đọc to)Hướng dẫn giải:1. five2. sixTạm dịch:1. số 52. số 62. Match. (Nối)Hướng dẫn giải: 1. one - F2. two - E3. three - B4. four -...